字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬供
衬供
Nghĩa
1.旧俗祭祀时,以三牲为正当供品,而以蜜供﹑月饼相衬,谓之"衬供"。
Chữ Hán chứa trong
衬
供