字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衬句 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬句
衬句
Nghĩa
1.曲词中在曲律规定的字数之外,为了补足语气,增加声情色彩的需要而增加的句子。详"衬字"。
Chữ Hán chứa trong
衬
句