字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衬托 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬托
衬托
Nghĩa
用另一事物来陪衬或对照以突出原有的事物蓝天衬托着白┰疲用背景衬托主体。
Chữ Hán chứa trong
衬
托