字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬施钱
衬施钱
Nghĩa
1.施舍给僧道的钱物。衬,通"嚫"。
Chữ Hán chứa trong
衬
施
钱
衬施钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台