字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬映
衬映
Nghĩa
衬托映照可惜樱花没有叶子衬映|高楼上的彩灯互相衬映着。
Chữ Hán chứa trong
衬
映