字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衬贴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衬贴
衬贴
Nghĩa
1.衬托,配衬。 2.谓用文字衬托以求工整贴切。
Chữ Hán chứa trong
衬
贴