字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衰冕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衰冕
衰冕
Nghĩa
1.指居丧与做官的人。语出《论语.乡党》"见齐衰者,虽狎必变;见冕者与瞽者,虽亵必以貌。"
Chữ Hán chứa trong
衰
冕