字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衰旺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衰旺
衰旺
Nghĩa
1.亦作"衰王"。 2.衰落与旺盛。王,通"旺"。
Chữ Hán chứa trong
衰
旺