字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衰绖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衰绖
衰绖
Nghĩa
1.丧服。古人丧服胸前当心处缀有长六寸﹑广四寸的麻布,名衰,因名此衣为衰;围在头上的散麻绳为首绖,缠在腰间的为腰绖。衰﹑绖两者是丧服的主要部分。 2.穿丧服。 3.谓居丧。
Chữ Hán chứa trong
衰
绖