字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衰颓
衰颓
Nghĩa
也作衰fd75!薄"偎ネ耍颓败国运衰颓,外侮内乱。②(健康、精神等)衰弱颓废老迈未至而精力衰颓。③枯败衰颓的古树竟爆出几条新枝。
Chữ Hán chứa trong
衰
颓