字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衰飒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衰飒
衰飒
Nghĩa
1.亦作"衰?"。 2.衰落萧索。 3.犹衰老。 4.颓废失落。
Chữ Hán chứa trong
衰
飒