字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衲被
衲被
Nghĩa
1.补缀过的被子。 2.宋杨亿写作时,喜以纸片摘录故事,而后缀缉成文,谓之"衲被"。
Chữ Hán chứa trong
衲
被
衲被 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台