字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衽席不修
衽席不修
Nghĩa
1.谓生活上不加检点。语本《周书.皇后传序》"太祖创基,修衽席以俭约;高祖嗣历,节情欲于矫枉。"
Chữ Hán chứa trong
衽
席
不
修