字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衽抭囊括 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衽抭囊括
衽抭囊括
Nghĩa
1.比喻全部擒获或肃清。
Chữ Hán chứa trong
衽
抭
囊
括