字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衽革枕戈
衽革枕戈
Nghĩa
1.以铠甲为席,以兵器为枕。形容战争频繁,生活不安定。
Chữ Hán chứa trong
衽
革
枕
戈