字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衾裯
衾裯
Nghĩa
1.指被褥床帐等卧具。语出《诗.召南.小星》"肃肃宵征,抱衾与裯,實命不犹。" 2.借指侍奉寝卧等事的婢妾。 3.借指男女欢合。
Chữ Hán chứa trong
衾
裯