字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衾裯不掩
衾裯不掩
Nghĩa
1.指贫穷。
Chữ Hán chứa trong
衾
裯
不
掩
衾裯不掩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台