字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衾裯妾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衾裯妾
衾裯妾
Nghĩa
1.指铺床叠被侍候丈夫的姬妾。
Chữ Hán chứa trong
衾
裯
妾