字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衿喉
衿喉
Nghĩa
1.衣领和咽喉。比喻要害之地。
Chữ Hán chứa trong
衿
喉