字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衿缨
衿缨
Nghĩa
1.指衣冠楚楚的士大夫﹑读书人。
Chữ Hán chứa trong
衿
缨