字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衿肘
衿肘
Nghĩa
1.比喻近旁。 2.谓衣襟与袖子。
Chữ Hán chứa trong
衿
肘