字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衿裾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衿裾
衿裾
Nghĩa
1.青衿为儒者所服,因以借指文人学士。 2.像衿裾之于衣服一样地扼其要,概其全。
Chữ Hán chứa trong
衿
裾