字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衿褵
衿褵
Nghĩa
1.施衿结褵。古代女子出嫁时,由母亲将佩巾系上女儿领衿的一种礼节。
Chữ Hán chứa trong
衿
褵