字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袁许 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袁许
袁许
Nghĩa
1.汉许负和唐袁天纲的并称。二人皆精相人之术。
Chữ Hán chứa trong
袁
许