字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袂云汗雨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袂云汗雨
袂云汗雨
Nghĩa
1.语本《晏子春秋.杂下九》"张袂成阴,挥汗成雨。"极言行人之多。
Chữ Hán chứa trong
袂
云
汗
雨