字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袅袅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袅袅
袅袅
Nghĩa
1.亦作"袅袅"。 2.轻盈纤美貌。 3.摇曳貌;飘动貌。 4.吹拂貌。 5.缭绕貌。 6.形容香气散发。 7.悠扬婉转。
Chữ Hán chứa trong
袅