字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袋扇
袋扇
Nghĩa
1.团扇。宋以前称扇子,都指团扇而言。
Chữ Hán chứa trong
袋
扇