字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袋鼠
袋鼠
Nghĩa
哺乳纲,袋鼠科。低等哺乳动物。胎生,无胎盘。雌兽腹部有一育儿袋,产出的仔兽在袋内哺育。前肢短,后肢长而健壮,适于跳跃。尾大而长,休息时与后肢一起支持身体。绝大多数分布在澳大利亚。
Chữ Hán chứa trong
袋
鼠