字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袍笏登场
袍笏登场
Nghĩa
1.穿官服执手板,登台演戏。比喻上台做官。多含讽刺意。
Chữ Hán chứa trong
袍
笏
登
场