字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袍褂党 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袍褂党
袍褂党
Nghĩa
1.指民国初年穿长袍马褂以示反对共和的豪绅阶层。
Chữ Hán chứa trong
袍
褂
党