字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袍襗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袍襗
袍襗
Nghĩa
1.袍和襗。亦泛指衬身单衫。 2.见"袍泽"。
Chữ Hán chứa trong
袍
襗