字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袒臂
袒臂
Nghĩa
1.袒衣露臂。 2.袒露右臂。佛教徒表示恭敬的一种方式。
Chữ Hán chứa trong
袒
臂