字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袖里乾坤
袖里乾坤
Nghĩa
1.谓袖中藏天地。比喻变化无穷的幻术。
Chữ Hán chứa trong
袖
里
乾
坤
袖里乾坤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台