字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
袙腹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袙腹
袙腹
Nghĩa
1.亦作"袙复"。 2.挂束在胸腹间的贴身小衣,俗称兜肚,亦称抹胸。
Chữ Hán chứa trong
袙
腹