字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
袪衣受业
袪衣受业
Nghĩa
1.撩起衣服前往受业。形容虚心求教。
Chữ Hán chứa trong
袪
衣
受
业