字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被保险人
被保险人
Nghĩa
也称保户”。受保险合同保障的人。在保险合同规定的保险标的发生损失时,有权向保险人索取和接受损失赔偿或保险金的人。被保险人可以是自然人或法人。但应是对保险标的具有保险利益者。
Chữ Hán chứa trong
被
保
险
人