字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被发佯狂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被发佯狂
被发佯狂
Nghĩa
1.披散头发,装作疯狂。古时作为一种避世全身的行为。
Chữ Hán chứa trong
被
发
佯
狂