字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被发详狂
被发详狂
Nghĩa
1.见"被发佯狂"。
Chữ Hán chứa trong
被
发
详
狂