被坚执鋭

Nghĩa

1.穿坚固甲胄,握锐利武器。谓上阵战斗或作好战斗准备。

Chữ Hán chứa trong

被坚执鋭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台