字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被幞
被幞
Nghĩa
1.即行李卷。被服包。 2.单指被褥。
Chữ Hán chứa trong
被
幞