字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被窝
被窝
Nghĩa
1.为睡觉叠成的长筒形的被子。 2.泛指被褥。
Chữ Hán chứa trong
被
窝