字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被窝儿
被窝儿
Nghĩa
为睡觉叠成的长筒形的被子他躺在~里不愿起来。
Chữ Hán chứa trong
被
窝
儿
被窝儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台