字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被缁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被缁
被缁
Nghĩa
1.披上缁衣。谓出家当僧﹑尼。僧衣称缁衣,浅黑色。
Chữ Hán chứa trong
被
缁