字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被缚的普罗米修斯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被缚的普罗米修斯
被缚的普罗米修斯
Nghĩa
古希腊悲剧。埃斯库罗斯约作于公元前466年。天神普罗米修斯因盗取天上火种送给人类,触怒主神宙斯,被钉在高加索悬崖上。他不为所屈,最后在暴风雨中随悬崖坠入深渊。
Chữ Hán chứa trong
被
缚
的
普
罗
米
修
斯