字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被罩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被罩
被罩
Nghĩa
套在被子外面的罩子,可以随时取下换洗,多用宽幅的棉布或的确良做成。
Chữ Hán chứa trong
被
罩