字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被肘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被肘
被肘
Nghĩa
1.《战国策.秦策四》"智伯出行水,韩康子御,魏桓子骖乘……魏桓子肘韩康子,康子履魏桓子,蹑其踵,肘﹑足接于车上,而智氏分矣!"后以"被肘"形容受到牵掣或暗示。
Chữ Hán chứa trong
被
肘