字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被褐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被褐
被褐
Nghĩa
1.穿着粗布短袄。谓处境贫困。 2.用以指不慕荣利,安于贫贱的高人隐士。
Chữ Hán chứa trong
被
褐