字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被褐怀玉
被褐怀玉
Nghĩa
1.身穿粗布衣服,怀中藏着宝玉。比喻人有才德而深藏不露。
Chữ Hán chứa trong
被
褐
怀
玉