字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
被赭贯木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被赭贯木
被赭贯木
Nghĩa
1.穿囚衣,戴刑具。古代囚衣赤褐色,称"赭衣"。刑具加在颈上手上足上,称"三木"。
Chữ Hán chứa trong
被
赭
贯
木