字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被遇
被遇
Nghĩa
1.蒙受恩遇。 2.遭受的待遇。
Chữ Hán chứa trong
被
遇